Dàn nóng & dàn lạnh Multi

Một dàn nóng Multi kết nối được bao nhiêu dàn lạnh

Một dàn nóng Multi kết nối được bao nhiêu dàn lạnh? Bảng theo hãng và công suất

Kỹ thuật máy lạnh Multi 

Một dàn nóng Multi kết nối được bao nhiêu dàn lạnh?

Trả lời nhanh: Với nhóm Multi-Split dân dụng đang được đối chiếu trong dữ liệu maylanhmultis.com, một dàn nóng có thể kết nối tối đa từ 2 đến 5 dàn lạnh tùy model. Không có một con số chung cho mọi máy.

Điểm Wangdila luôn kiểm tra trước khi chốt là: đủ số cổng chưa có nghĩa là ghép được. Phải khớp thêm tổng công suất dàn lạnh, bảng tổ hợp đúng hậu tố, loại dàn lạnh, đường ống và số phòng thường cùng tải cao.

2–5 dàn lạnh

Phạm vi của các model đang được tổng hợp trong bài.

Số cổng ≠ công suất

Cùng số cổng vẫn có thể khác kW, giới hạn kết nối và tổ hợp.

Phải tra đúng model

Không suy từ tên hãng, HP chung hoặc câu “dùng cho mấy phòng”.

Một dàn nóng Multi kết nối được bao nhiêu dàn lạnh theo số cổng và công suất
Kiểm tra số cổng và tổng công suất trước khi ghép dàn lạnh.

Quyết định nhanh

Đủ cổng có chắc chắn ghép được không?

1. Số cổng

Cho biết trần số dàn lạnh mà dàn nóng có thể nối.

2. Tổng công suất

Tổng kW danh định dàn lạnh phải nằm trong giới hạn của model.

3. Bảng tổ hợp

Đúng model dàn lạnh phải nằm trong tổ hợp nhà sản xuất cho phép.

4. Cách sử dụng

Số phòng cùng tải cao ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn dàn nóng.

Tra nhanh theo model

Một dàn nóng Multi kết nối được bao nhiêu dàn lạnh? Bảng theo model

HãngModel dàn nóngCông suất danh địnhSố dàn lạnh tối đaGhi chú khi chọn
DaikinMKC50RVMV5,0 kW3Dữ liệu hiện tại dùng CTKC25/35; tổng kết nối đang ghi nhận 8,5 kW. Tra catalogue/tổ hợp hiện hành trước khi chốt.
DaikinMKC70SVMV7,0 kW3Dữ liệu hiện tại dùng CTKC25/35/50; tổng kết nối đang ghi nhận 12,0 kW. Tra catalogue/tổ hợp hiện hành trước khi chốt.
PanasonicCU-2U18YBZ5,1 kW2Phạm vi kết hợp dàn lạnh tối đa 8,5 kW.
PanasonicCU-3U27YBZ7,5 kW3Phạm vi kết hợp dàn lạnh tối đa 14,8 kW.
PanasonicCU-4U28YBZ8,0 kW4Phạm vi kết hợp dàn lạnh tối đa 16,2 kW.
PanasonicCU-4U34YBZ9,5 kW4Phạm vi kết hợp dàn lạnh tối đa 17,6 kW.
LGZ2UQ18GFD05,2 kW2R32; tra bảng tổ hợp LG theo đúng loại dàn lạnh.
LGZ3UQ24GFD07,0 kW3R32; LG công bố giới hạn tối đa 3 dàn cho model này.
LGZ3UQ30GFD08,0 kW3R32; cùng 3 cổng nhưng công suất danh định cao hơn Z3UQ24.
LGZ4UQ36GFD010,0 kW4R32; kiểm tra tổng chiều dài ống và tải đồng thời.
LGZ4UQ42GFD011,8 kW4R32; cùng 4 cổng nhưng công suất danh định khác Z4UQ36.
LGZ5UQ48GFA014,1 kW5Dữ liệu hiện tại ghi R410A; không dùng nhầm thông số của hậu tố/dòng khác.

Cùng số cổng nhưng chưa chắc cùng khả năng

Hai dàn nóng cùng ba hoặc bốn cổng vẫn có thể khác công suất danh định, phạm vi kết hợp, đường ống và dàn lạnh tương thích. Vì vậy Wangdila không gọi chung “máy cho 3 phòng” rồi chốt model.

  • LG Z3UQ24GFD0: 3 dàn tối đa, 7,0 kW.
  • LG Z3UQ30GFD0: 3 dàn tối đa, 8,0 kW theo dữ liệu đang dùng.
  • Panasonic CU-4U28YBZ: 4 dàn tối đa, 8,0 kW.
  • Panasonic CU-4U34YBZ: 4 dàn tối đa, 9,5 kW.
So sánh dàn nóng Multi cùng số cổng trước khi chọn cấu hình
Cùng số cổng nhưng công suất và tổ hợp có thể khác nhau.

Tình huống Wangdila dùng để rà báo giá

Một tình huống điển hình là khách thấy cùng “3 cổng” nên nghĩ hai dàn nóng tương đương. Khi đặt tải từng phòng lên bảng, phòng khách có thể chiếm phần lớn công suất trong khi hai phòng ngủ chủ yếu dùng ban đêm.

Cách xử lý: tách tải từng phòng, ghi rõ phòng nào thường bật cùng lúc, rồi mới so model và bảng tổ hợp. Đây là phần tạo khác biệt giữa “đếm phòng” và chọn cấu hình dùng được.

Theo số phòng

2, 3, 4 hay 5 phòng nên chọn thế nào?

Hai phòng

Dàn nóng hai cổng thường là điểm bắt đầu hợp lý khi chắc chắn chỉ cần hai dàn. Dàn nóng ba cổng chỉ đáng cân nhắc nếu bảng tổ hợp cho phép và có kế hoạch mở rộng thật.

Ba phòng

Không chốt bằng chữ “3 phòng”. Hai phòng ngủ nhỏ cộng một phòng khách hướng Tây có thể tạo tải rất khác ba phòng ngủ tương đương nhau.

Bốn phòng

Ngoài số cổng, phải so tải đồng thời, tuyến ống, vị trí ban công và rủi ro toàn bộ phòng cùng phụ thuộc một dàn nóng.

Năm phòng

Một dàn nóng 5 cổng có thể gọn ban công, nhưng nên đặt cạnh phương án hai hệ nhỏ để so dự phòng, đường ống, điện và bảo trì.

Có bắt buộc nối đủ số cổng không?

Không phải lúc nào cũng bắt buộc. Một model nhiều cổng có thể cho phép ít dàn hơn, nhưng phải đạt số dàn tối thiểu và đúng bảng tổ hợp.

  • Không suy luận “3 cổng thì bắt buộc 3 dàn”.
  • Không suy luận “4 cổng thì luôn chạy được với 1 dàn”.
  • Không lấy cổng trống làm bằng chứng rằng có thể lắp bất kỳ dàn lạnh nào.

Có nên mua dư cổng để mở rộng sau?

Chỉ nên khi phương án mở rộng được tính từ đầu. Cổng trống không phải “quyền lắp thêm” vô điều kiện.

  • Chốt nhóm model dàn lạnh dự kiến bổ sung.
  • Tính tổng công suất và tỷ lệ kết nối sau mở rộng.
  • Chuẩn bị ống chờ, nước ngưng, dây tín hiệu và điện.
  • Kiểm tra rủi ro thay đổi model/tổ hợp theo thời gian.

Khi nào nên chia thành hai hệ Multi?

  • Có 4–5 phòng và nhiều phòng thường tải cao cùng lúc.
  • Các phòng nằm ở hai khu vực xa nhau hoặc khác tầng.
  • Khu sinh hoạt và khu ngủ có lịch dùng khác rõ.
  • Gia đình muốn giảm ảnh hưởng khi một dàn nóng phải bảo trì.
  • Tuyến ống của một hệ lớn quá dài hoặc phức tạp.
Phương án bố trí hệ Multi theo số phòng và tải sử dụng
So phương án một hệ lớn và hai hệ nhỏ trên cùng mặt bằng.

Khi nào một hệ lớn hợp lý hơn?

  • Ban công chỉ cho phép một dàn nóng.
  • Các phòng gần nhau, tuyến ống tập trung.
  • Tổ hợp được hãng cho phép và tải đồng thời đã kiểm tra.
  • Ưu tiên thẩm mỹ, bảo trì tập trung và giảm số cụm ngoài trời.

Không có phương án nào mặc định tốt hơn. Phải đặt hai phương án lên cùng mặt bằng để so.

Quy trình kỹ thuật

9 bước kiểm tra dàn nóng theo số phòng

  1. Liệt kê đúng các phòng cần dàn lạnh riêng.
  2. Tính tải lạnh từng phòng.
  3. Chọn loại dàn lạnh: treo tường, nối ống gió hoặc cassette nếu hệ hỗ trợ.
  4. Chọn model và công suất dàn lạnh.
  5. Xác định số cổng cần dùng.
  6. Chọn nhóm dàn nóng có đủ cổng.
  7. Kiểm tra tổng công suất/tỷ lệ kết nối.
  8. Tra bảng tổ hợp, đường ống, chênh cao, điện và phụ kiện.
  9. So một hệ với hai hệ khi có 4–5 phòng hoặc tải đồng thời cao.

Bảng kiểm tra nhanh trước khi chốt

Hạng mụcCâu hỏi cần trả lờiNguồn xác nhận
Số phòngCó bao nhiêu không gian cần dàn lạnh riêng?Mặt bằng và nhu cầu
Tải phòngMỗi phòng cần bao nhiêu kW?Tính tải và khảo sát
Số cổngDàn nóng có đủ số nhánh?Catalogue dàn nóng
Tổng kết nốiTổng kW dàn lạnh có nằm trong giới hạn?Catalogue dàn nóng
Tổ hợpĐúng model có được ghép với nhau?Bảng tổ hợp hãng
Đồng thờiBao nhiêu phòng thường cùng tải cao?Thói quen sử dụng
Thi côngĐường ống, chênh cao, điện và bảo trì có đạt?Manual/catalogue và khảo sát

10 lỗi thường gặp

  1. Nghĩ tất cả hệ Multi nối được cùng số dàn.
  2. Chọn theo số phòng mà không tính tải.
  3. Nhầm số cổng với tổng công suất kết nối.
  4. Không tra bảng tổ hợp.
  5. Dùng sai hậu tố model.

Lỗi 6–10

  1. Ghép dàn lạnh khác dòng hoặc môi chất không tương thích.
  2. Nghĩ nhiều cổng hơn luôn mạnh hơn.
  3. Mua dư cổng nhưng không chuẩn bị đường ống/tổ hợp mở rộng.
  4. Bỏ qua số phòng dùng đồng thời.
  5. Không so một hệ lớn với hai hệ nhỏ khi mặt bằng cần.

Phòng và tải

  • Danh sách phòng, diện tích.
  • Tải lạnh từng phòng.
  • Loại/model dàn lạnh.
  • Số phòng dùng đồng thời.

Dàn nóng và tổ hợp

  • Model dàn nóng.
  • Số cổng.
  • Tổng công suất dàn lạnh.
  • Tỷ lệ kết nối.
  • Bảng tổ hợp.

Thi công và vận hành

  • Chiều dài ống, chênh cao.
  • Điện nguồn và CB.
  • Khoảng hút, thổi và bảo trì.
  • Phương án mở rộng.
  • So một hệ và hai hệ.

Gửi gì để SAPHO kiểm tra đúng model?

  • Mặt bằng có tên và kích thước từng phòng.
  • Chiều cao trần, hướng nắng, diện tích kính.
  • Số người và thiết bị tỏa nhiệt.
  • Phòng dùng ban ngày/ban đêm và số phòng thường bật cùng lúc.
  • Vị trí dàn nóng, tuyến ống, điện nguồn và giai đoạn nội thất.
  • Ngân sách, hãng ưu tiên và kế hoạch mở rộng.
Gửi mặt bằng qua Zalo

Kết quả bạn nhận được

  • Nhóm model phù hợp với số phòng và tải.
  • So các dàn nóng cùng số cổng nhưng khác công suất.
  • Danh sách tổ hợp cần xác nhận.
  • Kịch bản dùng đồng thời và điểm rủi ro.
  • So một hệ lớn với hai hệ nhỏ.
  • Ghi chú đường ống, điện và bảo trì.

Xem quy trình khảo sát tại SAPHO →

Câu hỏi thường gặp

Trong nhóm model dân dụng đang được tổng hợp, một dàn nóng có thể phục vụ tối đa 2–5 dàn lạnh tùy model. Số phòng thực tế còn phụ thuộc tải từng phòng, tổng công suất kết nối và bảng tổ hợp.

Không phải lúc nào cũng bắt buộc. Chỉ được dùng ít dàn hơn khi catalogue/bảng tổ hợp của đúng model cho phép và vẫn đáp ứng số dàn tối thiểu cùng giới hạn công suất.

Không. Phải kiểm tra thêm tổng công suất dàn lạnh, model tương thích, loại dàn lạnh, bảng tổ hợp, đường ống và điều kiện vận hành.

Không thể kết luận từ số cổng. Cần so công suất danh định, dải công suất, phạm vi kết hợp, đường ống và tổ hợp của từng model.

Có thể phù hợp nếu tải và tổ hợp đúng, nhưng nên so thêm phương án hai hệ để đánh giá tải đồng thời, dự phòng, đường ống và bảo trì.

Chỉ nên xem là phương án mở rộng khi model dự kiến, tổng công suất, bảng tổ hợp, đường ống chờ, nước ngưng, dây tín hiệu và điện đã được tính từ đầu.

Không. Số dàn lạnh tối đa là giới hạn số nhánh; tỷ lệ kết nối là quan hệ giữa tổng công suất danh định dàn lạnh và công suất danh định dàn nóng.

Phải so trên cùng mặt bằng theo tải, lịch sử dụng, vị trí dàn nóng, đường ống, điện, mức dự phòng, chi phí và bảo trì. Không có một đáp án đúng cho mọi công trình.

Góc Wangdila

Tác giả nội dung tư vấn máy lạnh Multi

Hình minh hoạ 1 trong bài "Báo Giá Máy Lạnh Multi Căn Hộ Chính Hãng, Sát Thực Tế" tại Sapho Điện Lạnh

“Mấy phòng” chỉ là câu hỏi mở đầu. Khi kiểm tra cấu hình, tôi muốn thấy tải từng phòng, model dàn lạnh, phòng nào bật cùng lúc và bảng tổ hợp. Thiếu một trong các dữ liệu này thì chưa nên chốt dàn nóng.

Tác giả
Wangdila

Vận hành và xuất bản
SAPHO / maylanhmultis.com

Kiểm duyệt model, tổ hợp và kỹ thuật
Đội ngũ kỹ thuật maylanhmultis.com

Đừng chọn dàn nóng chỉ bằng số phòng

Một dàn nóng Multi trong nhóm model bài này có thể nối tối đa 2–5 dàn lạnh, nhưng model phù hợp phải được chốt theo tải phòng, tổng công suất, bảng tổ hợp, đường ống và cách sử dụng thật.

Gửi mặt bằng để SAPHO kiểm tra phương án một hệ/hai hệ và danh sách điểm cần xác nhận trước khi chốt model.

Gửi mặt bằng nhận cấu hình Gọi 088833 4343
Tỷ lệ kết nối dàn nóng và dàn lạnh trong hệ Multi

Vì sao tổng công suất dàn lạnh có thể lớn hơn dàn nóng Multi? Có bật cùng lúc được không?

Kỹ thuật máy lạnh Multi

Tỷ lệ kết nối máy lạnh Multi: có thể bật tất cả dàn lạnh cùng lúc không?

Trả lời ngắn: tỷ lệ kết nối là tổng công suất lạnh danh định của các dàn lạnh chia cho công suất lạnh danh định của dàn nóng. Có thể bật tất cả dàn lạnh khi tổ hợp model được hãng cho phép và hệ thống lắp đúng; khi tổng nhu cầu vượt khả năng dàn nóng, các phòng có thể làm lạnh chậm hơn vì công suất được phân bổ theo tải.

Tính bằng kW

Ưu tiên công suất lạnh danh định của đúng model trong cùng catalogue.

Không có trần 150% chung

Mỗi model và từng tổ hợp phải được kiểm tra theo tài liệu hãng.

Có thể bật đồng thời

Nhưng “bật được” không đồng nghĩa mọi dàn luôn nhận đủ công suất danh định.

Minh họa tỷ lệ kết nối giữa dàn lạnh và dàn nóng máy lạnh Multi
Tỷ lệ kết nối cần đối chiếu theo đúng tổ hợp model.

Quyết định nhanh

Tỷ lệ kết nối được tính thế nào?

Tỷ lệ kết nối (%) = Tổng công suất lạnh danh định dàn lạnh ÷ Công suất lạnh danh định dàn nóng × 100%.

Ví dụ: ba dàn lạnh 2,6 kW + 3,5 kW + 5,3 kW có tổng 11,4 kW, ghép với dàn nóng 8,0 kW thì tỷ lệ kết nối là 142,5%.

Không dùng riêng tên 1HP, 1.5HP hoặc 2HP để tính chính xác. Hãy ưu tiên kW lạnh của đúng model. Tỷ lệ tính được cũng không thay thế bảng tổ hợp chính thức của hãng.

Tỷ lệ tính đượcCách hiểu sơ bộĐiều phải kiểm tra
≤ 100%Tổng danh định dàn lạnh không vượt dàn nóng.Bảng tổ hợp, tải từng phòng và hiệu chỉnh công suất.
100–130%Mức vượt vừa phải, thường phù hợp hơn khi các phòng dùng lệch giờ.Số phòng chạy cùng lúc và phòng cần ưu tiên.
130–150%Sự chia sẻ công suất có thể rõ hơn ở giờ cao điểm.Kịch bản nhiều phòng cùng nóng và tốc độ kéo nhiệt.
Trên 150%Không tự động sai, cũng không tự động phù hợp.Phải có tổ hợp chính thức và đánh giá kỹ tải đồng thời.

Dữ liệu model tham chiếu

Ví dụ theo dữ liệu model đang có

Hãng/modelDàn nóng danh địnhDàn lạnh hoặc giới hạn kết nốiTỷ lệTrạng thái
Daikin MKC50RVMV5,0 kWTối đa 8,5 kW170%Giới hạn model đã xác minh; từng tổ hợp vẫn cần đối chiếu.
Daikin MKC70SVMV7,0 kWTối đa 12,0 kW171,4%Giới hạn model đã xác minh; từng tổ hợp vẫn cần đối chiếu.
Panasonic CU-2U18YBZ5,1 kWCombo 2,8 + 3,5 = 6,3 kW123,5%Được nguồn nội bộ ghi nhận đã đối chiếu bảng hãng.
Panasonic CU-3U27YBZ7,5 kWCombo 2,8 + 3,5 + 5,0 = 11,3 kW150,7%Được nguồn nội bộ ghi nhận đã đối chiếu bảng hãng.
LG Z2UQ18GFD05,2 kWCombo tổng hợp 2,6 + 3,5 = 6,1 kW117,3%Cần kiểm tra bảng tổ hợp LG.
LG Z3UQ30GFD08,0 kWCombo tổng hợp 2,6 + 3,5 + 5,3 = 11,4 kW142,5%Cần kiểm tra bảng tổ hợp LG.

Các con số trên dùng để giải thích cách tính, không phải xác nhận bán hàng cho mọi tổ hợp. Trước khi chốt cấu hình cần kiểm tra đúng hậu tố model, bảng tổ hợp và phiên bản catalogue hiện hành.

Bốn con số thường bị nhầm

  • Tỷ lệ kết nối: tổng công suất danh định dàn lạnh chia cho công suất danh định dàn nóng.
  • Tổng công suất kết nối tối đa: giới hạn tổng mà nhà sản xuất công bố cho một model dàn nóng.
  • Số dàn lạnh tối đa: số cổng hoặc số dàn tối đa có thể nối; nhiều cổng hơn không tự động nghĩa là mạnh hơn.
  • Công suất đồng thời thực tế: khả năng dàn nóng phân phối tại điều kiện vận hành cụ thể.

Vì sao tổng dàn lạnh có thể lớn hơn dàn nóng?

  • Các phòng không luôn cần công suất cao cùng thời điểm.
  • Công suất danh định dàn lạnh không phải nhu cầu liên tục.
  • Inverter điều chỉnh theo tải nhưng dàn nóng vẫn có giới hạn.
  • Thiết kế Multi tận dụng tính đa dạng tải giữa các phòng.

Có thể bật tất cả dàn lạnh cùng lúc không?

Có thể bật khi tổ hợp được hãng cho phép và hệ thống lắp đúng. Nhưng “bật được” khác với “mỗi dàn nhận đủ công suất danh định”.

Khi nhiều phòng cùng tải cao, dàn nóng điều phối công suất theo nhu cầu và thuật toán điều khiển. Phòng hướng Tây, nhiều kính hoặc vừa khởi động có thể kéo nhiệt chậm hơn. Khi một phòng gần đạt nhiệt độ và giảm tải, các phòng còn lại có thể nhận thêm công suất.

  • Thời gian kéo nhiệt ban đầu có thể lâu hơn.
  • Phòng tải cao có thể giảm nhiệt chậm hơn.
  • Dàn nóng có thể hoạt động ở mức cao trong thời gian dài hơn.

Điều cần xác minh

Các dàn lạnh Multi hoạt động đồng thời trong căn hộ
Khi nhiều phòng cùng tải cao, khả năng đáp ứng phụ thuộc tổ hợp đã được hãng cho phép.
  • Không mô tả công suất là “chia đều” cho các phòng.
  • Kiểm tra bảng tổ hợp của đúng model.
  • Kiểm tra tỷ lệ kết nối được hãng cho phép.
  • Kiểm tra tải từng phòng, đường ống và điều kiện vận hành.
  • Đánh giá thời điểm nhiều phòng cùng cần tải cao.

Dùng lệch giờ

Phòng khách ban ngày, phòng ngủ ban đêm thường có tính đa dạng tải rõ hơn. Tỷ lệ trên 100% có thể dễ chấp nhận hơn nếu tổ hợp đúng bảng hãng.

Cùng về nhà giờ nóng

Nhiều phòng có thể cùng kéo tải cao. Nếu tỷ lệ lớn, nên so thêm phương án dàn nóng lớn hơn để ưu tiên tốc độ kéo nhiệt.

Dùng độc lập

Căn hộ cho thuê hoặc nhiều người sử dụng độc lập không nên giả định các phòng dùng luân phiên; cần thiết kế bảo thủ hơn.

Hình minh hoạ 1 trong bài "Báo Giá Máy Lạnh Multi Căn Hộ Chính Hãng, Sát Thực Tế" tại Sapho Điện Lạnh

Kinh nghiệm Wangdila: kiểm tra ba lớp — hợp lệ theo hãng, đủ tải từng phòng và hợp cách sử dụng. Với căn hộ ba phòng có tỷ lệ kết nối khá cao, Wangdila không chốt theo phần trăm; khi biết gia đình thường về cùng một khung giờ và nhiều phòng cùng kéo tải, phương án được so thêm với dàn nóng lớn hơn để làm rõ trade-off giữa chi phí/không gian và tốc độ kéo nhiệt giờ cao điểm.

Khi nào nên cân nhắc dàn nóng lớn hơn?

  • Nhiều phòng thường khởi động cùng lúc.
  • Phòng khách hướng Tây, nhiều kính hoặc liên thông bếp.
  • Căn hộ tầng mái, căn góc hoặc tải nhiệt cao.
  • Gia đình cần kéo nhiệt nhanh và đặt nhiệt độ thấp.
  • Căn hộ cho thuê hoặc người dùng hoạt động độc lập.
  • Cấu hình nằm sát giới hạn tổng kết nối của model.

Khi nào chưa cần tự động nâng?

  • Các phòng dùng lệch giờ rõ ràng.
  • Tải từng phòng đã được tính đúng.
  • Tổ hợp nằm trong bảng hãng.
  • Kịch bản đồng thời đã được kiểm tra và chấp nhận.
  • Dàn nóng lớn hơn gây bất lợi đáng kể về ban công, điện nguồn hoặc chi phí.

Quy trình kiểm tra cấu hình Multi

  • Tính tải lạnh riêng từng phòng.
  • Chọn đúng model và công suất danh định từng dàn lạnh.
  • Cộng tổng kW lạnh danh định của các dàn lạnh.
  • Tính tỷ lệ kết nối bằng cùng một đơn vị.
  • Kiểm tra số cổng và tổng công suất kết nối tối đa.
  • Tra bảng tổ hợp chính thức theo đúng hậu tố model.
  • Lập kịch bản bình thường và nhiều phòng cùng tải cao.
  • Kiểm tra hiệu chỉnh công suất, đường ống, chênh cao, điện nguồn, ban công và bảo trì.
Gửi mặt bằng để kiểm tra
Kiểm tra cấu hình máy lạnh Multi theo từng phòng và model
Kiểm tra tải từng phòng và bảng tổ hợp trước khi chốt cấu hình.

Cần gửi gì cho SAPHO?

  • Mặt bằng, kích thước và tên từng phòng.
  • Diện tích, trần, nắng, kính, số người và thiết bị.
  • Model dàn nóng và từng dàn lạnh trong báo giá.
  • Phòng dùng ban ngày, ban đêm và số phòng thường bật cùng lúc.
  • Vị trí máy, tuyến ống, điện nguồn và ban công.

Xem quy trình khảo sát tại SAPHO →

Câu hỏi thường gặp

Lấy tổng công suất lạnh danh định của tất cả dàn lạnh chia cho công suất lạnh danh định của dàn nóng rồi nhân 100%. Phải dùng cùng đơn vị, ưu tiên kW lạnh của đúng model.

Không nên dùng HP để tính chính xác vì tên 1HP, 1.5HP hoặc 2HP có thể tương ứng công suất lạnh khác nhau giữa hãng và model. Nên dùng kW hoặc BTU/h trong catalogue.

Không nhất thiết sai. Hệ Multi có thể cho phép tổng danh định dàn lạnh lớn hơn dàn nóng trong giới hạn và bảng tổ hợp của hãng. Tuy nhiên, tổng kết nối hợp lệ không bảo đảm mọi phòng cùng nhận đủ công suất danh định.

Không. 150% không phải giới hạn chung. Có model cho phép thấp hơn hoặc cao hơn, và từng tổ hợp dàn lạnh vẫn phải được kiểm tra trong bảng chính thức.

Có thể bật nếu tổ hợp được hãng cho phép và hệ thống lắp đúng. Khi tổng nhu cầu vượt khả năng dàn nóng, công suất được phân bổ nên một số phòng có thể làm lạnh chậm hơn.

Không nên hiểu là chia đều. Hệ thống điều khiển theo nhu cầu từng phòng, van tiết lưu, điều kiện vận hành và thuật toán của hãng.

Không. Số cổng chỉ cho biết số dàn lạnh tối đa có thể nối. Phải kiểm tra thêm công suất danh định, tổng kết nối tối đa và bảng tổ hợp model.

Không. Tỷ lệ 100% có thể có dư địa danh định tốt hơn khi dùng đồng thời, nhưng cấu hình vẫn có thể không phù hợp nếu dàn lạnh chọn thiếu tải hoặc tổ hợp sai. Tỷ lệ 130% có thể phù hợp khi các phòng dùng lệch giờ.

Cần model dàn nóng, model từng dàn lạnh, mặt bằng, tải từng phòng, lịch sử dụng, số phòng thường hoạt động cùng lúc, tuyến ống, vị trí lắp và yêu cầu ưu tiên.

Tác giả
Wangdila

Vận hành và xuất bản
SAPHO

Kiểm duyệt model, tỷ lệ kết nối và kỹ thuật
Đội ngũ kỹ thuật maylanhmultis.com

Đừng chốt cấu hình chỉ bằng một con số phần trăm

Gửi mặt bằng và báo giá đang có để SAPHO kiểm tra tỷ lệ kết nối, bảng tổ hợp, khả năng sử dụng đồng thời và điều kiện thi công.

Xem công trình Multi thực tế →

Gửi yêu cầu kiểm tra Gọi 088833 4343
📞 Gọi ngay: 088833 4343
Zalo Chat Zalo Báo Giá
Gemini Hỏi Chuyên Gia AI