Tính từng phòng trước, chọn dàn nóng sau
Cách tính công suất dàn nóng và dàn lạnh Multi cho căn hộ
Cách tính công suất dàn nóng và dàn lạnh Multi cho căn hộ bắt đầu từ tải riêng của từng phòng, không lấy tổng diện tích căn hộ chia đều. Hãy tính tải riêng từng phòng, chọn dàn lạnh, lập kịch bản sử dụng đồng thời rồi mới tra dàn nóng trong bảng tổ hợp chính thức.
Wangdila từng gặp phòng ngủ nhìn diện tích tưởng đủ 1HP nhưng nắng chiều qua mảng kính lớn khiến máy chạy lâu mà phòng vẫn xuống nhiệt chậm. Vì vậy diện tích chỉ là bước sàng lọc, không phải kết luận công suất.
1HP
Khoảng 9.000 BTU/h, vùng tham khảo 10–15 m².
1.5HP
Khoảng 12.000 BTU/h, vùng tham khảo 15–20 m².
2HP
Khoảng 17.100–18.000 BTU/h, thường tham khảo 20–25 m²; có model ghi đến 30 m².

Quy trình sáu bước
Chọn công suất Multi theo đúng thứ tự
1. Chia vùng
Tách từng phòng hoặc vùng điều hòa độc lập.
2. Tính tải
Tính sơ bộ riêng theo diện tích và điều kiện phòng.
3. Điều chỉnh
Xét trần, nắng, kính, người, thiết bị và liên thông.
4. Chọn dàn lạnh
Chọn nhóm công suất và kiểm tra model thực tế.
5. Lập kịch bản
Xem một, nhiều hay toàn bộ phòng hoạt động cùng lúc.
6. Chọn dàn nóng
Tra bảng tổ hợp, số cổng, đường ống và điện nguồn.
HP, BTU/h và kW lạnh
Bảng quy đổi tham khảo
| Nhóm gọi | Công suất lạnh tham khảo | kW lạnh gần đúng | Vùng diện tích nội bộ |
|---|---|---|---|
| 1HP | khoảng 9.000 BTU/h | khoảng 2,6 kW | 10–15 m² |
| 1.5HP | khoảng 12.000 BTU/h | khoảng 3,5 kW | 15–20 m² |
| 2HP | khoảng 17.100–18.000 BTU/h | khoảng 5,0–5,3 kW | thường 20–25 m²; có model ghi đến 30 m² |
| 2.5HP | khoảng 21.000–24.000 BTU/h | khoảng 6,2–7,0 kW | Tính theo model và tải |
| 3HP | khoảng 24.000–28.000 BTU/h | khoảng 7,0–8,2 kW | Tính theo model và tải |
1 kW lạnh xấp xỉ 3.412 BTU/h. HP là tên nhóm phổ biến; phải đọc công suất lạnh thực tế của model.
Công thức nhanh theo diện tích: khi nào dùng?
Chỉ dùng các hệ số dưới đây để sàng lọc ban đầu. Khi không gian có nhiều yếu tố bất lợi cùng lúc, cần tính tải chi tiết thay vì tăng hệ số theo cảm tính.
Tải bình thường
Diện tích × khoảng 600 BTU/h/m²
Dùng để sàng lọc phòng tách kín, trần 2,7–3,0 m, ít nắng và kính bình thường.
Tải cao vừa phải
Diện tích × khoảng 700–800 BTU/h/m²
Dùng để sàng lọc khi có nắng, kính, trần hoặc người cao hơn bình thường.
Tải phức tạp
Không dùng công thức nhanh
Liên thông bếp, kính sát trần, tầng mái, không gian lớn hoặc nhiều yếu tố bất lợi.
Các hệ số trên không phải công thức thiết kế cuối. Không cộng phần trăm theo cảm tính khi có nhiều yếu tố cùng lúc.
Bảy yếu tố phải kiểm tra
- Chiều cao trần và thể tích phòng.
- Hướng nắng, tầng cao hoặc tầng mái.
- Diện tích, loại kính và giải pháp che nắng.
- Mức liên thông với bếp, hành lang, phòng ăn.
- Số người sử dụng thường xuyên và tối đa.
- Đèn, máy tính, tivi và thiết bị tỏa nhiệt.
- Không khí lọt, cửa mở và nhu cầu thông gió.
Khi nào cần tính chi tiết?
- Phòng khách mở sang bếp hoặc nhiều vùng.
- Kính sát trần, nắng Tây kéo dài.
- Trần cao hoặc không gian hai tầng.
- Căn góc nhiều mặt ngoài hoặc tầng mái.
- Yêu cầu nhiệt độ, độ ẩm đặc biệt.

Chọn dàn lạnh
Từ tải sàng lọc đến nhóm công suất dàn lạnh
| Tải sàng lọc | Nhóm bắt đầu xem xét | Lưu ý |
|---|---|---|
| Dưới khoảng 8.000 BTU/h | 1HP | Kiểm tra vùng điều tiết tối thiểu của model |
| Khoảng 8.000–10.500 BTU/h | 1HP hoặc 1.5HP | Xem nắng, kính, trần và thời gian sử dụng |
| Khoảng 10.500–14.000 BTU/h | 1.5HP | Phòng tải cao có thể cần chuyển cấp |
| Khoảng 14.000–18.000 BTU/h | 2HP | Kiểm tra model thực tế và luồng gió |
| Trên khoảng 18.000 BTU/h | Không chốt bằng bảng nhanh | Tính tải chi tiết, xem dàn lớn hơn hoặc chia vùng |
Sáu bước chọn dàn nóng
- Cộng công suất danh định của toàn bộ dàn lạnh.
- Xác định số phòng thường hoạt động cùng lúc.
- Xác định kịch bản tải cao nhất.
- Lọc dàn nóng đủ số cổng.
- Tra đúng bảng tổ hợp và tổng kết nối.
- Kiểm tra đường ống, chênh cao, điện và ban công.
Không dùng phép cộng cứng
- Không nhân số phòng với 1HP.
- Không lấy tổng diện tích căn hộ × 600 BTU.
- Không chọn theo số cổng mà bỏ bảng tổ hợp.
- Không dùng một tỷ lệ chung cho mọi hãng.
- Không bỏ kịch bản nhiều phòng cùng tải cao.
Tổng dàn lạnh lớn hơn dàn nóng không nhất thiết sai nếu đúng model và tổ hợp được hãng cho phép. Nhưng “được phép kết nối” không có nghĩa mọi phòng sẽ cùng nhận công suất cực đại; phải kiểm tra kịch bản sử dụng đồng thời trước khi chốt.

Ví dụ minh họa 2PN
Hai phòng ngủ và một phòng khách
| Không gian | Điều kiện giả định | Tải sàng lọc | Dàn lạnh bắt đầu xem xét |
|---|---|---|---|
| Phòng ngủ nhỏ 11 m² | Ít nắng, trần 2,8 m | 11 × 600 = 6.600 BTU/h | 1HP |
| Phòng master 16 m² | Nắng chiều vừa | 16 × 700 = 11.200 BTU/h | 1.5HP |
| Phòng khách 23 m² | Tách tương đối khỏi bếp | 23 × 600 = 13.800 BTU/h | 2HP |
Cấu hình sơ bộ: 1HP + 1.5HP + 2HP, tổng dàn lạnh khoảng 39.000 BTU/h.
Dàn nóng chưa được chốt từ con số 39.000 BTU/h. Cần tra tổ hợp ba cổng, mức đồng thời và kịch bản cả ba phòng cùng tải cao. Đây là điểm Wangdila thường kiểm tra lại trước khi gửi phương án, vì tổng BTU chỉ cho biết mức kết nối chứ chưa nói được trải nghiệm khi nhiều phòng cùng kéo tải.
Ví dụ minh họa 3PN
Ba phòng ngủ và một phòng khách
| Không gian | Điều kiện giả định | Tải sàng lọc | Dàn lạnh bắt đầu xem xét |
|---|---|---|---|
| Phòng ngủ 1: 10 m² | Tải bình thường | 10 × 600 = 6.000 BTU/h | 1HP |
| Phòng ngủ 2: 12 m² | Tải bình thường | 12 × 600 = 7.200 BTU/h | 1HP |
| Phòng master: 17 m² | Kính và nắng vừa | 17 × 700 = 11.900 BTU/h | 1.5HP |
| Phòng khách: 26 m² | Tách khỏi bếp | 26 × 600 = 15.600 BTU/h | 2HP; cần kiểm tra model |
Cấu hình sơ bộ: 1HP + 1HP + 1.5HP + 2HP, tổng dàn lạnh khoảng 48.000 BTU/h.
Cần dàn nóng ít nhất bốn cổng và phải tra bảng tổ hợp đúng model. Nguồn nội bộ hiện có các nhóm dàn nóng bốn cổng khoảng 27.300–40.300 BTU/h tùy model; con số này chỉ giúp khoanh vùng để tra cứu, không phải căn cứ chọn máy chỉ vì tổng BTU gần nhau.
Mười lỗi thường gặp
- Chia đều tổng diện tích cho các phòng.
- Coi 1HP luôn đúng 9.000 BTU.
- Bỏ qua chiều cao trần.
- Bỏ qua nắng Tây và diện tích kính.
- Không xác định vùng liên thông thực tế.
- Cộng BTU rồi chốt dàn nóng bằng đúng tổng.
- Chọn theo số cổng, bỏ bảng tổ hợp.
- Bỏ kịch bản tải cao nhất.
- Đổi loại dàn lạnh nhưng giữ nguyên tổ hợp.
- Chốt trước khi kiểm tra ống, điện và ban công.
Dữ liệu phải có
- Diện tích và chiều cao trần từng phòng.
- Hướng nắng, tầng và diện tích kính.
- Mức liên thông với bếp, hành lang, phòng ăn.
- Số người, thiết bị và giờ sử dụng.
- Ảnh mặt bằng, ban công và vị trí dàn lạnh.
- Kịch bản số phòng hoạt động đồng thời.
- Hiện trạng đường ống và nguồn điện.
Góc Wangdila
Tác giả nội dung tư vấn máy lạnh Multi
Khi xem một mặt bằng Multi, Wangdila không hỏi “căn này bao nhiêu mét vuông” trước. Tôi tách từng phòng, xem nắng kính và cách dùng, chọn dàn lạnh trước; dàn nóng chỉ được chốt sau khi bảng tổ hợp và kịch bản đồng thời đều ổn.
Gửi gì để tính công suất?
- Mặt bằng có kích thước từng phòng.
- Chiều cao trần hoàn thiện.
- Hướng nắng, tầng và thông tin kính.
- Số người, thiết bị và lịch sử dụng.
- Ảnh vị trí dàn nóng, dàn lạnh và đường ống.
- Số phòng thường hoạt động cùng lúc.
Kết quả bạn nhận được
- Tải sơ bộ và nhóm công suất từng phòng.
- So phương án ở các phòng sát ranh giới.
- Danh sách dàn nóng có bảng tổ hợp phù hợp.
- Đánh giá kịch bản hoạt động đồng thời.
- Điều kiện cần kiểm tra tại công trình.
Câu hỏi thường gặp
Không. Đây chỉ là công thức sàng lọc cho phòng căn hộ tách kín, trần khoảng 2,7–3,0 m, ít nắng, kính và thiết bị ở mức bình thường. Phòng hướng Tây, kính lớn, trần cao, liên thông hoặc đông người cần điều chỉnh hoặc tính tải chi tiết.
Phòng 15 m² nằm gần ranh giới. Phòng ít nắng, kín tốt và trần bình thường có thể bắt đầu xem 1HP; phòng hướng Tây, nhiều kính, trần cao hoặc nhiều người nên tính lại và thường phải xem 1.5HP.
Không. 1HP là tên nhóm công suất phổ biến trên thị trường. Công suất lạnh thực tế thay đổi theo model, nên phải đọc giá trị BTU/h hoặc kW lạnh trong tài liệu chính thức.
Chỉ dùng tổng BTU để biết tổng kết nối, không dùng phép cộng đó để chốt dàn nóng. Dàn nóng phải có đủ số cổng, đúng bảng tổ hợp, đáp ứng kịch bản đồng thời và phù hợp giới hạn đường ống cùng điện nguồn.
Không nhất thiết sai nếu tổ hợp nằm trong giới hạn hãng cho phép. Tuy nhiên, được phép kết nối không đồng nghĩa mọi phòng cùng nhận đủ công suất cực đại; cần kiểm tra cách sử dụng đồng thời và khả năng phân bổ của dàn nóng.
Không có một cấu hình chung. Ví dụ hai phòng ngủ 11 m² và 16 m² cùng phòng khách 23 m² có thể bắt đầu từ 1HP + 1.5HP + 2HP, nhưng phải điều chỉnh theo nắng, kính, trần, liên thông và lịch sử dụng.
Phải tính bốn vùng riêng trước. Ví dụ 1HP + 1HP + 1.5HP + 2HP có tổng dàn lạnh khoảng 48.000 BTU/h; dàn nóng cần ít nhất bốn cổng và phải được chọn từ bảng tổ hợp chính thức, không chốt chỉ bằng tên HP.
Không nên cộng một tỷ lệ cố định cho mọi công trình. Có thể dùng vùng 700–800 BTU/m² để sàng lọc tải cao vừa phải; khi có nhiều yếu tố bất lợi cùng lúc cần tính tải chi tiết.
Cần diện tích, chiều cao trần, hướng nắng, diện tích và loại kính, tầng căn hộ, mức liên thông, số người, thiết bị, giờ sử dụng, ảnh mặt bằng, vị trí dàn nóng, tuyến ống và nhu cầu bật đồng thời.
Tác giả
Wangdila — tư vấn và kiểm tra cấu hình Multi theo mặt bằng thực tế
Vận hành và xuất bản
SAPHO
Kiểm duyệt tải lạnh, cấu hình và kỹ thuật
Đội ngũ kỹ thuật maylanhmultis.com
Dữ liệu kỹ thuật nội bộ cập nhật 01/07/2026. Các hệ số BTU/m² trong bài chỉ dùng để sàng lọc. Công suất model, bảng tổ hợp, giới hạn đường ống, chênh cao và điện nguồn phải đối chiếu tài liệu chính thức của đúng model trước khi chốt.
Tính từng phòng trước khi chọn dàn nóng
Gửi mặt bằng để SAPHO kiểm tra tải, dàn lạnh, bảng tổ hợp, mức sử dụng đồng thời, đường ống và điện nguồn.
Gửi mặt bằng nhận cấu hình Gọi 088833 4343
