Bảng kết nối Multi Daikin theo 19 sản phẩm trong dữ liệu maylanhmultis.com
Tra dàn nóng và dàn lạnh Daikin Multi nào lắp chung được
Theo file sản phẩm hiện tại, danh mục có 2 dàn nóng, 3 dàn lạnh treo tường và 14 SKU combo. Bảng giúp lọc nhanh theo model, số phòng, tổng kW và BTU; kết luận cuối vẫn cần kỹ thuật kiểm tra tài liệu đúng model và mặt bằng.
2 dàn nóng
MKC50RVMV và MKC70SVMV
3 dàn lạnh
CTKC25, CTKC35 và CTKC50
14 combo
Nhóm 2 phòng và 3 phòng
Trả lời nhanh
Tra theo dàn nóng
MKC50RVMV
4 SKU trong file, dùng CTKC25 và CTKC35; có cấu hình 2 hoặc 3 dàn lạnh.
MKC70SVMV
10 SKU trong file, dùng CTKC25, CTKC35 và CTKC50; có cấu hình 2 hoặc 3 dàn lạnh.
Từ điển model
Năm sản phẩm lẻ Daikin đang có trong file
| Mã nội bộ | Model | Loại | Công suất | Tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| DK-MKC50-ODU | MKC50RVMV | Dàn nóng | 2HP / 5,0 kW | Tối đa 3 phòng |
| DK-MKC70-ODU | MKC70SVMV | Dàn nóng | 3HP / 7,0 kW | Tối đa 3 phòng |
| DK-CTKC25-IDU | CTKC25RVMV | Dàn lạnh | 1HP / 9.000 BTU | 10–15 m² |
| DK-CTKC35-IDU | CTKC35RVMV | Dàn lạnh | 1,5HP / 12.000 BTU | 15–20 m² |
| DK-CTKC50-IDU | CTKC50SVMV | Dàn lạnh | 2HP / 18.000 BTU | 20–30 m² |
Diện tích chỉ dùng để lọc ban đầu; hướng nắng, kính, trần và lịch sử dụng có thể làm thay đổi tải lạnh.

Dàn nóng 2HP
Danh sách combo MKC50RVMV trong file
| SKU | Dàn lạnh | Cấu hình | Số dàn | Tổng kW | Tổng BTU | Tỷ lệ* |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DK-MKC50-001 | CTKC25 + CTKC25 | 1HP + 1HP | 2 | 5.0 kW | 18.000 BTU | 100% |
| DK-MKC50-002 | CTKC25 + CTKC35 | 1HP + 1.5HP | 2 | 6.0 kW | 21.000 BTU | 120% |
| DK-MKC50-003 | CTKC25 + CTKC25 + CTKC25 | 1HP + 1HP + 1HP | 3 | 7.5 kW | 27.000 BTU | 150% |
| DK-MKC50-004 | CTKC25 + CTKC25 + CTKC35 | 1HP + 1HP + 1.5HP | 3 | 8.5 kW | 30.000 BTU | 170% |
Lưu ý: MKC50 trong danh mục hiện dùng CTKC25 và CTKC35. Không tự thêm model ngoài file chỉ vì tổng công suất có vẻ phù hợp.
Dàn nóng 3HP
Danh sách combo MKC70SVMV trong file
| SKU | Dàn lạnh | Cấu hình | Số dàn | Tổng kW | Tổng BTU | Tỷ lệ* |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DK-MKC70-005 | CTKC35 + CTKC35 | 1.5HP + 1.5HP | 2 | 7.0 kW | 24.000 BTU | 100% |
| DK-MKC70-006 | CTKC25 + CTKC50 | 1HP + 2HP | 2 | 7.5 kW | 27.000 BTU | 107% |
| DK-MKC70-007 | CTKC35 + CTKC50 | 1.5HP + 2HP | 2 | 8.5 kW | 30.000 BTU | 121% |
| DK-MKC70-008 | CTKC25 + CTKC25 + CTKC25 | 1HP + 1HP + 1HP | 3 | 7.5 kW | 27.000 BTU | 107% |
| DK-MKC70-009 | CTKC25 + CTKC25 + CTKC35 | 1HP + 1HP + 1.5HP | 3 | 8.5 kW | 30.000 BTU | 121% |
| DK-MKC70-010 | CTKC35 + CTKC35 + CTKC25 | 1.5HP + 1.5HP + 1HP | 3 | 9.5 kW | 33.000 BTU | 136% |
| DK-MKC70-011 | CTKC35 + CTKC35 + CTKC35 | 1.5HP + 1.5HP + 1.5HP | 3 | 10.5 kW | 36.000 BTU | 150% |
| DK-MKC70-012 | CTKC25 + CTKC25 + CTKC50 | 1HP + 1HP + 2HP | 3 | 10.0 kW | 36.000 BTU | 143% |
| DK-MKC70-013 | CTKC25 + CTKC35 + CTKC50 | 1HP + 1.5HP + 2HP | 3 | 11.0 kW | 39.000 BTU | 157% |
| DK-MKC70-014 | CTKC35 + CTKC35 + CTKC50 | 1.5HP + 1.5HP + 2HP | 3 | 12.0 kW | 42.000 BTU | 171% |
*Tỷ lệ quy đổi: tổng kW dàn lạnh chia cho kW danh nghĩa dàn nóng theo dữ liệu file. Đây là chỉ số so sánh, không thay combination table chính thức.
Nguồn đối chiếu: Daikin Việt Nam – Multi S và danh mục Multi S chính thức. Các nguồn này xác nhận family model và một số combo đang công khai; 14 SKU nội bộ vẫn phải được kỹ thuật map lại với catalogue/combination table đúng model trước khi chốt.
Tra theo 2 phòng
- 2 phòng nhỏ: MKC50 + 25 + 25. Xem cách chọn combo 1HP + 1HP cho hai phòng →
- 1 phòng nhỏ + 1 phòng vừa: MKC50 + 25 + 35.
- 1 phòng ngủ + phòng khách lớn: MKC70 + 25 + 50.
- 2 phòng vừa: MKC70 + 35 + 35.
- 1 phòng vừa + 1 phòng lớn: MKC70 + 35 + 50.
Tra theo 3 phòng
- 3 phòng nhỏ: file có phương án MKC50 và MKC70.
- 2 phòng nhỏ + 1 phòng vừa: file có phương án MKC50 và MKC70.
- Có phòng khách 2HP: ưu tiên xem nhóm MKC70 có CTKC50.
- Nhóm tổng tải cao phải kiểm tra mức bật đồng thời.
- Xem cách chọn máy lạnh Multi 1 mẹ 3 con →
Đọc bảng đúng cách
Đừng chọn chỉ bằng tổng HP
Cùng tổng HP nhưng số phòng, diện tích và lịch bật đồng thời có thể khác hoàn toàn. Một combo ba phòng ngủ nhỏ không vận hành giống combo phòng khách lớn và phòng ngủ.
- Kiểm tra diện tích và hướng nắng từng phòng.
- Xác định phòng nào thường bật cùng lúc.
- Đối chiếu đúng model và tài liệu kỹ thuật.
- Kiểm tra chiều dài đường ống Multi, chênh cao và vị trí dàn nóng.

Góc Wangdila
Tác giả nội dung tư vấn máy lạnh Multi

Bảng model giúp loại nhanh phương án không nằm trong danh mục. Nhưng để chốt máy, mặt bằng và thói quen bật đồng thời vẫn quan trọng hơn việc cộng HP cho đẹp số.
Gửi gì để chọn cấu hình?
- Mặt bằng và kích thước từng phòng.
- Ảnh vị trí dàn nóng hoặc ban công.
- Hướng nắng và diện tích kính.
- Các phòng thường bật cùng lúc.
- Loại dàn lạnh mong muốn.
- Đường ống dự kiến nếu đã có thiết kế.
Bạn nhận lại gì?
- 2–3 SKU gần nhu cầu nhất.
- Điểm cần kiểm tra về tải và mức bật đồng thời.
- Danh sách điều kiện đường ống, chênh cao và vị trí dàn nóng.
- Kết luận cấu hình cần kỹ thuật xác nhận trước báo giá.
Xem giải pháp máy lạnh Multi Daikin →
Xem quy trình khảo sát và chọn cấu hình Multi →

Câu hỏi thường gặp
Các SKU hiện có dùng CTKC25RVMV và CTKC35RVMV, với bốn cấu hình hai hoặc ba dàn lạnh.
Các SKU hiện có dùng CTKC25RVMV, CTKC35RVMV và CTKC50SVMV, với mười cấu hình hai hoặc ba dàn lạnh.
File hiện tại không có SKU này. Không nên tự suy ra khả năng tương thích; cần tra tài liệu đúng model.
Không thể kết luận chỉ bằng phép cộng. Tổ hợp và tỷ lệ phải được tài liệu hãng và kỹ thuật xác nhận.
Cần xem diện tích, hướng nắng và các phòng thường bật cùng lúc. File có cả hai SKU, nhưng không nên quyết định chỉ bằng giá.
Không. Đây là bảng tổng hợp sản phẩm trong file nội bộ maylanhmultis.com.
Không nên. Diện tích chỉ là bước lọc đầu; còn phải xem hướng nắng, kính, trần, số người, nguồn nhiệt và lịch sử dụng.
Gửi mặt bằng, diện tích phòng, hướng nắng, ảnh vị trí dàn nóng và các phòng thường bật cùng lúc.
Thông tin tác giả và kiểm duyệt
Tác giả: Wangdila – nội dung tư vấn thực tế về máy lạnh Multi.
Đơn vị vận hành và xuất bản: SAPHO.
Kiểm duyệt kỹ thuật: Đội kỹ thuật maylanhmultis.com.
Nguồn dữ liệu bảng: Đối chiếu dựa vào Daikin Việt Nam – Multi S và danh mục Multi S chính thức.
Ranh giới: Cần xác nhận combination table đúng model trước khi xuất bản hoặc chốt bán.
Chọn 2–3 SKU gần nhu cầu, rồi kiểm tra theo mặt bằng
SAPHO sẽ rà tải từng phòng, mức bật đồng thời, vị trí dàn nóng và đường ống trước khi đề xuất cấu hình cuối.
Gửi mặt bằng nhận tư vấn Gọi ngay: 0888 334 343
