
18 model • dữ liệu kích thước thân máy • trạng thái nguồn rõ
Ban công cần rộng bao nhiêu để lắp dàn nóng Multi 2HP–5HP?
Không có một con số chiều rộng ban công dùng chung cho mọi dàn nóng Multi. Hãy dùng bảng này để lọc kích thước thân máy theo model; model còn lại phải tra installation manual và kiểm tra hiện trạng ở bước kỹ thuật.
18 model / 4 hãng
So trực tiếp rộng × cao × sâu, khối lượng và số cổng theo từng model.
Không cộng “khoảng hở chung”
Bảng chỉ dùng để lọc chassis; khoảng hở thuộc installation manual đúng model.
Ghi rõ mức bằng chứng
Panasonic Việt Nam đã đối chiếu cấp model; Daikin/LG cần re-check; Mitsubishi Electric là tham chiếu Australia.

Trả lời nhanh
Bảng này trả lời được gì?
Kích thước thân máy
Trong 18 model đang rà soát, bề ngang thân chính nằm khoảng 675–950 mm; một số model Panasonic còn ghi phần nhô riêng trong thông số.
Chưa trả lời khoảng hở
Rộng hơn thân máy không đồng nghĩa lắp được. Khoảng hở hút/xả gió và service phải tra theo manual đúng model.
Cách dùng đúng
Đo phần thông thủy → loại chassis không vừa → tra manual và khảo sát model còn lại.
Đo đúng trước khi so model
Năm dữ liệu nên ghi lại tại vị trí đặt dàn nóng
Trước tiên hãy đo phần thật sự sử dụng được, không đo kích thước “trên bản vẽ” rồi bỏ qua máy giặt, cánh cửa, hộp kỹ thuật hoặc góc tường.
- Chiều rộng thông thủy tại đúng vị trí đặt thân máy.
- Chiều sâu thông thủy từ tường sau đến lan can/lam/tường trước.
- Chiều cao thông thủy đến trần, kệ hoặc kết cấu phía trên.
- Bên đặt đầu nối ống và nắp service của model dự kiến.
- Vật cản cố định: máy giặt, máy sấy, ống kỹ thuật, cửa và lan can.

Ảnh nên gửi kèm số đo
- Toàn cảnh ban công.
- Ảnh thước đo ngang vị trí đặt máy.
- Ảnh thước đo chiều sâu và chiều cao.
- Ảnh hai bên hông vị trí dự kiến.
- Ảnh tem/model nếu đã có thiết bị hoặc model đang cân nhắc.
Góc Wangdila
Tác giả nội dung tư vấn máy lạnh Multi

Khi khảo sát, tôi không hỏi “ô này rộng bao nhiêu?” rồi chốt máy. Tôi đo phần thông thủy còn lại sau khi trừ vật cản, nhìn đúng bên service của model và chỉ dùng kích thước thân máy để lọc bước đầu. Hốc vừa khít thân máy thường là hốc tôi chưa muốn chốt.
Kinh nghiệm hiện trường
Case thực tế Wangdila: nhìn còn chỗ nhưng đo lại thì không nên ép chassis
Trong một lần khảo sát căn hộ có khu giặt sát vị trí dự kiến đặt dàn nóng, nhìn tổng thể ban công tưởng vẫn còn dư. Khi đo lại phần thông thủy sau khi trừ máy giặt và kiểm tra phía service, chassis đang dự kiến không còn là lựa chọn hợp lý.
Cách xử lý là quay lại ba việc: đo phần thật sự sử dụng được, đối chiếu kích thước thân máy/tem model, rồi mới đưa các model còn lại sang bước tra installation manual. Không cố “nhét cho vừa” chỉ để giữ model đã chọn từ trước.

Bằng chứng cần gắn trước public
- Ảnh toàn cảnh vị trí thực tế.
- Ảnh thước đo rộng × sâu × cao.
- Ảnh tem model/chassis được cân nhắc.
- Ảnh cho thấy vật cản và phía service.
- Phiếu khảo sát hoặc ghi chú kỹ thuật đã ẩn dữ liệu khách hàng.
Case đã được chủ dự án cho phép dùng như kinh nghiệm thực tế của Wangdila; không tự điền địa chỉ, model, số đo hay kết quả chưa có bằng chứng.
Dataset kích thước thân máy
Kích thước dàn nóng Multi 2HP–5HP theo 18 model
Bảng ưu tiên dữ liệu vật lý có thể đối chiếu: model, công suất danh định, số cổng, rộng × cao × sâu và khối lượng. Không có cột “vùng lắp đặt suy diễn” vì khoảng hở phải tra từ installation manual đúng model.
| Hãng | Model | Công suất | Cổng | R × C × S (mm) | Kg | Trạng thái nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Daikin | MKC50RVMV | 5,0 kW ~2,0 HP | 3 | 675 × 550 × 284 | 37 | Cần re-check nguồn Việt Nam |
| Daikin | MKC70SVMV | 7,0 kW ~2,5 HP | 3 | 845 × 595 × 300 | 47 | Cần re-check nguồn Việt Nam |
| LG | Z2UQ18GFD0 | 5,2 kW ~2,0 HP | 2 | 770 × 545 × 288 | 30,7 | Cần re-check nguồn Việt Nam |
| LG | Z3UQ24GFD0 | 7,0 kW ~2,5 HP | 3 | 770 × 545 × 288 | 34,6 | Cần re-check nguồn Việt Nam |
| LG | Z3UQ30GFD0 | 8,0 kW ~3,0 HP | 3 | 870 × 650 × 330 | 42,2 | Cần re-check nguồn Việt Nam |
| LG | Z4UQ36GFD0 | 10,0 kW ~4,0 HP | 4 | 870 × 650 × 330 | 45,1 | Cần re-check nguồn Việt Nam |
| LG | Z4UQ42GFD0 | 11,8 kW ~4,5 HP | 4 | 950 × 834 × 330 | 60,9 | Cần re-check nguồn Việt Nam |
| LG | Z5UQ48GFD0 | 13,9 kW ~5–5,5 HP | 5 | 950 × 834 × 330 | 63,6 | Cần re-check nguồn Việt Nam |
| Panasonic | CU-2U18YBZ | 5,1 kW ~2,0 HP | 2 | 780 (+70) × 542 × 289 | 33 | Đã đối chiếu Panasonic Việt Nam 10/08/2026 |
| Panasonic | CU-3U27YBZ | 7,5 kW ~3,0 HP | 3 | 875 (+95) × 695 × 320 | 48 | Đã đối chiếu Panasonic Việt Nam 10/08/2026 |
| Panasonic | CU-4U28YBZ | 8,0 kW ~3,0 HP | 4 | 875 (+95) × 695 × 320 | 48 | Đã đối chiếu Panasonic Việt Nam 10/08/2026 |
| Panasonic | CU-4U34YBZ | 9,5 kW ~3,5 HP | 4 | 875 (+95) × 795 × 320 | 58 | Đã đối chiếu Panasonic Việt Nam 10/08/2026 |
| Mitsubishi Electric | MXZ-2F52VF-A1 | 5,2 kW ~2,0 HP | 2 | 800 × 550 × 285 | 37 | Tham chiếu Australia |
| Mitsubishi Electric | MXZ-2F52VGD-A1 | 5,2 kW ~2,0 HP | 2 | 840 × 710 × 330 | 57 | Tham chiếu Australia |
| Mitsubishi Electric | MXZ-3F54VGD-A1 | 5,4 kW ~2,0 HP | 3 | 840 × 710 × 330 | 58 | Tham chiếu Australia |
| Mitsubishi Electric | MXZ-4F71VGD-A1 | 7,1 kW ~2,5 HP | 4 | 840 × 710 × 330 | 59 | Tham chiếu Australia |
| Mitsubishi Electric | MXZ-4F80VGD | 8,0 kW ~3,0 HP | 4 | 950 × 796 × 330 | 61 | Tham chiếu Australia |
| Mitsubishi Electric | MXZ-5F100VGD | 10,0 kW ~4,0 HP | 5 | 950 × 796 × 330 | 62 | Tham chiếu Australia |
Cách dùng dataset
Ba bước lọc chassis mà không biến bảng thành “kết luận lắp được”
Bước 1 — Đo: lấy rộng × sâu × cao thông thủy tại đúng vị trí đặt máy, sau khi trừ vật cản cố định.
Bước 2 — Lọc thân máy: đối chiếu trực tiếp kích thước từng model. Nếu thân máy đã lớn hơn phần thông thủy, loại model đó ngay.
Bước 3 — Chuyển sang kiểm tra kỹ thuật: với model còn lại, tra installation manual để kiểm tra khoảng hở, hướng hút/xả gió và service. Đây là phạm vi của bài khoảng hở, không suy diễn từ bảng kích thước.
Những kết luận có thể rút ra ngay từ bảng
- Trong dataset hiện tại, thân chính hẹp nhất là 675 mm và các chassis lớn nhất trong nhóm đang rà soát đạt 950 mm bề ngang.
- Cùng mức công suất gần nhau có thể dùng chassis khác kích thước và khối lượng.
- Số cổng không đủ để đoán kích thước thân máy; phải tra model cụ thể.
- Hai model có bề ngang giống nhau vẫn có thể khác chiều cao, chiều sâu hoặc khối lượng.
Những kết luận không được rút ra từ bảng
- Không kết luận “ban công X mm chắc chắn lắp được”.
- Không tự cộng một khoảng hở cố định cho mọi hãng.
- Không dùng số cổng để suy ra công suất hoặc compatibility.
- Không dùng model tham chiếu Australia để đại diện hàng đang bán tại Việt Nam.
Gửi gì để SAPHO lọc kích thước dàn nóng?
- Rộng × sâu × cao thông thủy tại đúng vị trí đặt máy.
- Ảnh toàn cảnh và ảnh có thước đo.
- Ảnh hai bên hông, đặc biệt phía dự kiến thao tác service.
- Mặt bằng hoặc số phòng cần làm lạnh.
- Hãng/model đang cân nhắc nếu đã có.
Kết quả sàng lọc nên nhận được
- Danh sách chassis có thể tiếp tục kiểm tra về kích thước thân máy.
- Model bị loại ngay vì rộng/sâu/cao không phù hợp.
- Điểm còn thiếu phải tra manual hoặc khảo sát.
- Nhóm công suất cần đối chiếu với số phòng và tải sử dụng.
Sau khi lọc kích thước, xem dàn nóng Multi 2HP–5HP dùng cho mấy phòng →
Gửi mặt bằng để nhận phương án Multi và báo giá sát thực tế →
Câu hỏi thường gặp
Có model trong dataset có thân máy hẹp hơn 1 m, nhưng 1 m chưa đủ để kết luận lắp được. Cần đối chiếu cả chiều sâu, chiều cao và sau đó tra khoảng hở trong installation manual đúng model.
Trong bài này, R × C × S được chuẩn hóa thành rộng × cao × sâu để người đọc so cùng một thứ tự. Khi đối chiếu nguồn hãng, vẫn phải đọc chú thích vì một số catalogue có thể trình bày thứ tự hoặc phần nhô khác nhau.
Đó là phần cộng thêm được giữ nguyên theo cách thông số Panasonic Việt Nam đã được đối chiếu ở các model tương ứng. Khi đo vị trí đặt máy, không được bỏ qua phần nhô này; hãy kiểm tra lại hình kích thước/model sheet trước khi chốt.
Không nên suy ra kích thước chỉ từ HP. Chassis phụ thuộc model và thiết kế của từng dòng; bảng cho thấy có những model công suất gần nhau nhưng rộng, cao, sâu và khối lượng khác nhau.
Không. Số cổng là một thông số của model nhưng không đủ để dự đoán kích thước chassis. Muốn biết máy có lọt vị trí hay không phải tra đúng mã model và kích thước vật lý.
Thông thường bảng kích thước thân máy và sơ đồ khoảng hở là hai dữ liệu khác nhau. Bài này chỉ dùng kích thước thân máy để sàng lọc; khoảng hở phải đọc trong installation manual đúng model và tình huống vật cản.
Gửi rộng × sâu × cao thông thủy, ảnh toàn cảnh, ảnh có thước đo, ảnh hai bên hông và model đang cân nhắc nếu có. Với mặt bằng sát ngưỡng, ảnh phía service và vật cản cố định rất quan trọng.
Thông tin tác giả, nguồn và phạm vi sử dụng dữ liệu
Tác giả: Wangdila – nội dung tư vấn thực tế về máy lạnh Multi.
Đơn vị vận hành và xuất bản: SAPHO.
Kiểm duyệt kỹ thuật: Đội ngũ kỹ thuật maylanhmultis.com.
Ngày double-check SEO + GEO: 19/08/2026.
Trạng thái nguồn: Panasonic Việt Nam đã đối chiếu trực tiếp ở cấp model trong audit 10/08/2026; Daikin/LG cần re-check đúng catalogue/trang model Việt Nam trước public; Mitsubishi Electric chỉ dùng làm tham chiếu Australia.
Ranh giới: đây là dataset kích thước thân máy. Khoảng hở, lam che, lô gia kín và chẩn đoán quá nhiệt thuộc các bài supporting riêng; không suy diễn các dữ liệu đó từ bảng này.
Gửi số đo ban công – nhận shortlist dàn nóng cần kiểm tra tiếp
SAPHO sẽ dùng kích thước thực tế để loại chassis không phù hợp trước, sau đó mới đối chiếu công suất, manual và điều kiện thi công. Đây là bước sàng lọc, không phải kết luận lắp đặt từ xa.
Gửi ảnh và số đo ban công Gọi ngay: 0888 334 343
